Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 316 - 350 of 841
agriculture nông nghiệp
ahead trước
aid viện trợ more translation
aide trợ lý
ail làm ốm đau
aim mục đích more translation
air không khí more translation
air force lực lượng không quân
air pressure áp suất không khí
airborne ở trên không
aircraft máy bay, tàu bay
airdrop thả xuống
airfare giá vé máy bay
airfield sân bay
airflow luồng khí, luồng gió
airline hãng hàng không
airmail bưu phẩm gửi bằng đường hành không
airplane máy bay
airport sân bay
airspeed tốc độ của máy bay
airtight kín gió
airway đường hô hấp
airy thoáng khí
aisle lối đi giữa các hàng ghế
ajar mở hé
akin hơi giống, na ná
alabaster thạch cao hoa tuyết
alarm báo động more translation
album an-bom ảnh
alchemy thuật giả kim
alcohol cồn
alcoholic chứa cồn
alcoholism chứng nghiện rượu
alder cây dương tía
ale rượu bia
Search

Word of the day:
hepatitis · viêm gan

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.