Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 351 - 385 of 841
alert báo động more translation
algae tảo biển
alias tên hiệu more translation
alibi chứng cứ ngoại phạm
alien người nước ngoài more translation
alike giống nhau more translation
alive còn sống
all tất cả more translation
allay làm bớt
allege khẳng định
allegiant lòng trung thành
allegoric có tính chất ngụ ý
allergic dị ứng
allergy dị ứng
alleviate làm giảm bớt
alley hẻm
alliance liên minh
alligator cá sấu
allocate phân bổ more translation
allow cho phép
allowance trợ cấp more translation
alloy hợp kim
allude ám chỉ
allure sức quyến rũ
allusion ám chỉ
allusive bóng gió
ally đồng minh
almanac niên giám
almighty có mọi quyền lực
almond hạnh nhân
almost gần như more translation
aloe lô hội
aloft cao
alone cô đơn more translation
along dọc theo more translation
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.