Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 421 - 455 of 841
amid giữa lúc
amidst giữa
amigo người bạn
amity tình hữu nghị
ammonia amoniac
ammunition đạn dược
amoeba amip
among trong số
amoral phi luân lý
amorphous vô định hình
amount số lượng
amperage cường độ dòng điện
ampere ampe
amphibian động vật lưỡng cư
ample phong phú more translation
amplifier bộ khuếch đại
amplify khuếch đại more translation
amplitude biên độ
amply đầy đủ
amputate cắt cụt
amulet bùa hộ mệnh
amuse làm vui
anal cẩn thận, kĩ tính
analeptic hồi sức
analgesic giảm đau
analogue sự tương tự
analogy tương tự
analysis phân tích
analyze phân tích
anarchy tình trạng hỗn loạn more translation
anatomic thuộc giải phẫu
anatomy giải phẫu more translation
ancestral thuộc về tổ tiên
ancestry tổ tiên
anchor mỏ neo
Search

Word of the day:
sluice · cửa nước

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.