Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 456 - 490 of 841
ancillary bổ sung
and
anecdotal có tính giai thoại
anecdote giai thoại
anemia thiếu máu
angel thiên thần
anger tức giận more translation
angle góc
angry tức giận
anguish nỗi đau đớn
animal động vật more translation
animate sinh động
animation hoạt hình
ankle mắt cá chân
anniversary lễ kỷ niệm
announce công bố
annoy quấy rầy
annoyance làm phiền
annual hàng năm
anode cực dương
anomaly sự không bình thường
another khác more translation
answer câu trả lời more translation
ant kiến
antacid chất làm giảm độ axit trong dạ dày
antagonism sự đối lập more translation
antagonist tác nhân đối kháng
antarctic thuộc Nam cực
antarctica Nam cực
antelope loài linh dương
anterior trước
anthem Bài hát ca ngợi
anther bao phấn
anthology tuyển tập văn thơ
anthropology nhân chủng học
Search

Word of the day:
bonfire · lửa mừng

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.