Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 491 - 525 of 841
anti chống lại
antiperspirant chất chống toát mồ hôi
antique đồ cổ
antiseptic chất khử trùng more translation
antler sừng (hươu, nai)
anus hậu môn
anxiety mối lo âu
anxious lo âu
any bất kỳ
anybody bất cứ ai
anyhow dẫu sao chăng nữa
anyone bất cứ ai more translation
anyplace bất cứ nơi đâu
anything bất cứ điều gì
anyway dẫu sao chăng nữa
apart thành từng mảnh more translation
apathetic thờ ờ
apathy sự thờ ơ
ape khỉ không đuôi
apex đỉnh
aphasia chứng mất ngông ngữ
aphasic người mắc chứng mất ngôn ngữ
aphid rệp cây
aphorism cách ngôn
apocalypse sự diệt vong
apologetic thuộc sách Khải Huyền
apologize xin lỗi
apostate bỏ đạo, bội đạo
apostle người lãnh đạo cuộc cải cách
apparatus thiết bị more translation
apparel y phục, quần áo
apparent rõ ràng
apparition sự hiện hình
appeal khẩn khoản yêu cầu
appear xuất hiện
Search

Word of the day:
accidental · tình cờ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.