Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 596 - 630 of 841
architectural (thuộc) kiến trúc
architecture công trình kiến trúc
archive văn thư lưu trữ
arctic Bắc Cực more translation
ardent cuồng nhiệt
arduous miệt mài
area khu vực more translation
arena đấu trường, vũ trường
argue tranh luận
argument luận cứ
argumentation cách lập luận
argumentative có lý, lô gích
arid khô khan
arise xuất hiện
aristocracy chế độ quý tốc
aristocrat người quý tộc
aristocratic (thuộc) dòng dõi quý tộc
arithmetic số học
ark thuyền
arm cánh tay more translation
armada hạm đội
armadillo con tatu
armament vũ trang
armature phần ứng
armchair ghế bành
armhole nách áo
armistice đình chiến
armor binh chủng thiết giáp
armpit nách
army quân đội more translation
aroma hương vị
aromatic chất thơm
around xung quanh more translation
arousal tỉnh thức
arraign tố cáo
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.