Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 631 - 665 of 841
arrange sắp xếp
array dãy
arrear tiền nợ khất lại
arrest bắt giữ
arrival sự đến
arrive đến
arrogant kiêu căng
arrogate nhận vơ
arrow mũi tên
arrowhead đầu mũi tên
arsenal kho chứa vũ khí đạn dược
arsenic thạch tín
arson sự đốt phá
art nghệ thuật
arterial (thuộc) động mạch
arteriosclerosis chứng xơ cứng động mạch
artery động mạch
arthritis chứng viêm khớp
article Bài viết
articulate đọc rõ ràng
articulatory cách phát âm rõ ràng
artifact đồ nhân tạo
artifice mưu mẹo
artificial nhân tạo
artillery pháo binh
artisan thợ thủ công
artist nghệ sĩ
artistic nghệ thuật
artistry tài năng của nghệ sĩ
artwork tác phẩm nghệ thuật
as như more translation
as it is thành ra
asbestos (khoáng chất) amiăng
ascend trèo lên
ascendant ưu thế
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.