Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 771 - 805 of 841
attitude thái độ, quan điểm
attorney luật sư
attract thu hút
attribute thuộc tính
attribution thẩm quyền
attributive thuộc ngữ
attune làm cho hòa hợp
auburn màu nâu vàng (tóc)
auction đấu giá
auctioneer người điều khiển cuộc bán đấu giá
audacious táo bạo
audacity (sự) táo bạo
audible nghe rõ
audience khán giả
audio sự ghi âm
audiovisual nghe nhìn
audit kiểm toán more translation
audition (sự) thử giọng
auditorium thính phòng
auditory thính giác
augment làm tăng thêm
augur tiên đoán
August Tháng Tám
aunt cô, dì, thím, mợ, bác gái
aura khí chất
aural (thuộc) âm thanh
auspicious điềm báo tốt lành
austere khắc khổ
authenticate xác thực
author tác giả
authoritarian độc đoán
authoritative có thẩm quyền more translation
authority cơ quan
autism bệnh tự kỷ
autobiography tự truyện
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.