Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 176 - 210 of 841
actual thực tế
actuate khởi động, phát động
acuity tính sắc nhọn, tính sắc bén
acumen (sự) nhạy bén, (sự) nhảy cảm
acute cấp tính
ad quảng cáo
adage châm ngôn, ngạn ngữ
adagio nhịp khoan thai
adamant cứng rắn, sắt đá, cương quyết
adapt thích ứng
adaptation (sự) thích nghi more translation
adaptive có khả năng thích nghi, thích ứng more translation
add thêm more translation
added thêm, hơn
addenda phụ lục (số nhiều của addendum)
addendum phục lục
addict người nghiện
addition Ngoài ra more translation
additional cộng thêm, thêm vào
additive vật để cộng vào, vật để thêm vào more translation
addle hỏng, thối, ung
address địa chỉ
addressee người nhận
adduce viện (lý lẽ)
adenoma u tuyến
adept giỏi more translation
adequacy (sự) tương xứng, (sự) thích đáng more translation
adequate đủ, đầy đủ more translation
adhere tuân theo
adherent có quan hệ chặt chẽ với more translation
adhesion dính chặt vào, bám chặt vào more translation
adhesive chất kết dính
adieu chào tạm biệt more translation
adjacent ngay sát, gần kề more translation
adjective tính từ
Search

Word of the day:
ointment · thuốc mỡ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.