Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 211 - 245 of 841
adjoin ở kề bên, tiếp giáp more translation
adjourn hoãn
adjudicate xét xử, phân xử
adjunct định ngữ, bổ ngữ
adjust điều chỉnh
adjutant sĩ quan quả lý tiểu đội more translation
administer quản lý
admiral sỹ quan hải quân
admiration sự ca tụng, sự hâm mộ more translation
admire ngưỡng mộ
admissible có thể chấp nhận, có thể thừa nhận
admission được nhận vào một tòa nhà, trường học more translation
admit thừa nhận
admittance sự cho ai vào
admitting tiếp nhận
admixture hỗn hợp more translation
admonition lời nhắc nhở more translation
ado khó khăn, khó nhọc more translation
adobe gạch sống
adolescent thuộc tuổi thanh niên more translation
adopt thông qua more translation
adoption sự chấp nhận, sự thông qua more translation
adoptive nuôi
adore ngưỡng mộ
adorn trang điểm, trang trí
adroit khéo léo
adsorb hút bám
adsorbate chất bị hút bám
adsorption (sự) hút bám more translation
adsorptive (sự) hút bám
adult người lớn more translation
adulterous (thuộc) tội ngoại tình
adultery tội ngoại tình, tội thông dâm more translation
adulthood tuổi trưởng thành
advance tiến bộ more translation
Search

Word of the day:
give · cho

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.