Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 281 - 315 of 841
affix dán
afflict làm đau đớn
affluence sung túc more translation
afford cấp cho
afforestation trồng cây gây rừng
affront lời xỉ nhục
aforethought cố ý
afraid sợ
Afro xoăn rậm
aft ở đuôi tàu
after sau
after all Cuối cùng more translation
afterglow ánh hồng ở chân trời
afterimage dư ảnh
afterlife kiếp sau
afternoon buổi chiều
afterward sau này
again một lần nữa more translation
against chống lại
age tuổi more translation
agenda việc phải làm
agent đại lý more translation
aggravate làm nặng thêm
aggressive hung hăng more translation
aggressor kẻ xâm lược
aggrieve làm cho buồn phiên
aghast kinh hãi, kinh hoàng
agile nhanh nhẹn
agitate lắc mạnh more translation
agleam lóe sáng
ago trước
agony đau đớn
agree đồng ý
agreeable dễ chịu more translation
agreed chấp nhân được
Search

Word of the day:
asparagus · măng tây

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.