Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 351 - 385 of 698
bleed chảy máu
blemish tật
blend pha trộn
bless ban phước
blight sự tàn lụi more translation
blind
blindfold bịt mắt more translation
blink ánh sáng lung linh
bliss niềm hạnh phúc
blister chỗ rộp da
blizzard trận bão tuyết
bloat trương lên
block khối more translation
blockade chặn more translation
blockage trục trặc
blockhouse lô cốt
blond vàng hoe
blood máu
bloodhound chó săn (chó nghiệp vụ)
bloody vấy máu, đẫm máu
bloom nở hoa more translation
bloop âm thanh bí ẩn dưới đại dương
blossom trổ hoa more translation
blot vết more translation
blouse áo choàng
blow thổi more translation
blowfish cá nóc
blubber béo more translation
blue màu xanh
bluebird chim sơn ca
blueprint bản kế hoạch, thiết kế more translation
bluestocking nữ học giả
bluff dốc đứng
bluish hơi xanh
blunder sai lầm
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.