Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 456 - 490 of 698
botany thực vật học
botch làm sai more translation
both cả hai more translation
bother làm phiền more translation
bothersome gây khó chịu
bottle chai
bottleneck trở ngại
bottom đáy
botulism ngộ độc thức ăn
bough cành cây
boulder đá cuội more translation
boulevard đại lộ
bounce nhảy vụt ra
bouncy hoạt bát more translation
bound ràng buộc
boundary ranh giới
bounty tiền trợ cấp more translation
bouquet bó hoa
bourgeois giai cấp tư sản
bourgeoisie giai cấp tư sản
bout cơn
boutique cửa hiệu
bovine thuộc về bò
bow cây cung more translation
bowel ruột more translation
bowl cái bát
bowstring dây cung
box hộp
boxing quyền anh
boy con trai more translation
boycott tẩy chay more translation
boyhood thời niên thiếu
boyish trẻ con
brace thanh giằng more translation
bracelet vòng đeo tay
Search

Word of the day:
bonfire · lửa mừng

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.