Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 526 - 560 of 698
breath hơi thở
breathe thở
breathtaking hùng vĩ more translation
breech ngôi ngược
breeches quần ống túm
breed gây giống more translation
breeze gió nhẹ
brevity ngắn gọn
brew
brewery nhà máy bia
bribe hối lộ more translation
bribery hối lộ
brick gạch
bricklayer thợ nề
bridal thuộc đám cưới more translation
bride cô dâu
bridegroom chú rể
bridesmaid phù dâu
bridge cầu
bridgehead lợi thế (về mặt quân sự)
brief ngắn gọn
briefcase cặp tài liệu
brig (hàng hải) thuyền hai buồm
brigade lữ đoàn
brigadier đại tá
bright tươi sáng more translation
brighten làm sáng more translation
brilliant rực rỡ more translation
brim vành (mũ)
brindle nâu đốm
brine nước mặn
bring mang more translation
brink bờ vực
briny mặn
brisk nhanh more translation
Search

Word of the day:
adjacent · ngay sát, gần kề

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.