Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 596 - 630 of 698
brusque cộc cằn
brutal tàn bạo more translation
brute sức mạnh (ý nói vũ phu) more translation
bubble bong bóng
buck hươu đực
bucket thùng
buckle khóa
buckwheat kiều mạch
bucolic thôn quê
bud chồi
buddy bạn thân
budge nhúc nhích
budget ngân sách
budgetary ngân sách
buff con bò
buffalo con trâu
buffet tiệc đứng
buffoon anh hề
bug con rệp
bugging nghe trộm
buggy xe một ngựa
bugle thổi tù và
build xây dựng more translation
building xây dựng more translation
buildup tích lũy
bulb bóng đèn
bulge ưu thế
bulk số lượng lớn
bulkhead vách ngăn
bulky cồng kềnh
bull bò đực
bulldog chó bun
bullet đạn (súng trường, súng lục)
bulletin bản thông báo
bullish làm tăng giá cổ phần
Search

Word of the day:
warn · cảnh báo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.