Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 36 - 70 of 698
banal sáo rỗng
banana quả chuối
band ban nhạc
bandage băng
bandit tên cướp
bandy tán dóc
bane bả
bang hạ more translation
bangle vòng
banish trục xuất
banister lan can
banjo đàn băng giô
bank ngân hàng more translation
bankrupt người phá sản
bankruptcy sự phá sản
banquet tiệc
banshee yêu tinh
banter lời bình luận
baptism lễ rửa tội
baptismal rửa tội
baptistery nơi rửa tôi
bar thỏi more translation
barb ngạnh more translation
barbarian người man rợ
barbaric man rợ
barbarism man rợ
barbecue tiệc ba-be-ciu
barbell tạ
barber thợ cắt tóc
barbiturate thuốc ngủ
bard nhà thơ
bare trần, trần truồng more translation
barefaced trơ tráo
barefoot chân không
barely hầu như không
Search

Word of the day:
sluice · cửa nước

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.