Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 141 - 175 of 698
bazaar chợ
beach bãi biển
beachhead căn cứ do quân đổ bộ trên bãi biển
beacon máy phát tín hiệu dẫ đường
bead hạt
beady tròn, nhỏ và sáng
beak mỏ
beam chùm
bean đậu
bear đẻ more translation
beard râu
bearing ổ bi
beast con thú
beat đánh bại
beaten more translation
beatify ban phước lành
beau kẻ ăn diện
beautiful đẹp
beautify làm đẹp
beauty vẻ đẹp
beaver hải ly
because
become trở thành
bed giường
bedbug rệp
bedfast liệt giường
bedlam cảnh hỗn loạn ồn ào
bedpost cột giường
bedridden nằm một chỗ
bedrock nền
bedroom phòng ngủ
bedside cạnh giường
bedspread khăn trải giường
bedspring lò xo giường
bedtime giờ đi ngủ
Search

Word of the day:
casual · bình thường

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.