Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 211 - 245 of 698
bellicose hiếu chiến
belligerent tham chiến
bellow hét
belly bụng
belong thuộc về
belove yêu quý
beloved yêu quý
below ở dưới
belt dây lưng
bench ghế dài
benchmark điểm mốc
bend uốn cong
beneath bên dưới
benediction kinh tạ ơn
benefactor người làm việc thiện
beneficent hay làm việc thiện
beneficial có lợi
beneficiary người hưởng lợi
benefit lợi ích
benevolent từ thiện
benign lành
bent cong
benzene chất benzen
bequeath để lại
bequest (chúc thư) để lại
berate mắng mỏ
bereave mất
beret mũ bê-rê
berry quả berry
berth giường tàu
beryl đá ngọc bích
beset bao vây
beside bên cạnh
besides ngoài
besiege bao vây more translation
Search

Word of the day:
perpetrate · gây ra

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.