Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 1 - 35 of 1164
cab xe taxi
cabal âm mưu
cabaret một trò giải trí trong hộp đêm hoặc tiệm ăn, quán rượu
cabbage bắp cải
cabdriver tài xế taxi
cabin cabin more translation
cabinet nội các more translation
cable dây cáp
cache bộ nhớ more translation
cackle cười khúc khích
cacophony tạp âm
cactus cây xương rồng
cadaver tử thi
cadaverous tái nhợt
caddy hộp trà
cadent có nhịp điệu
cadet người đang học nghề more translation
cadmium (hoá học) catmi
cafe quán cà phê
cafeteria căng tin
cage lồng more translation
cagey kín đáo
cajole tán tỉnh
cake bánh
calamitous thiệt hại
calcify vôi hóa
calcium canxi
calculate tính toán
calculus sỏi thận more translation
calendar lịch
calf con bê
calfskin da dê
calibrate lắp đặt
calibre tính chất
calico vải bông
Search

Word of the day:
ointment · thuốc mỡ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.