Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 351 - 385 of 1164
chiffon vải the
chignon búi tóc
child trẻ em
childbirth sinh
childhood tuổi thơ
childish như trẻ con
childlike trẻ con
children trẻ con
chill làm lạnh
chilly lạnh lẽo
chime chuông
chimeric khảm
chimney ống khói
chin cằm
China Trung Quốc
chinchilla sóc sinsin
chink kẽ nứt
chip chíp
chipmunk sóc chuột
chiropractor người nắn bóp
chirp kêu
chisel cái đục
chivalrous hào hiệp
chivalry tinh thần hiệp sĩ
chive cây hẹ
chlorate (hoá học) clorat
chloride (hoá học) clorua
chlorine clo
chloroform chất gây mê
chock chèn
chocolate sôcôla
choice sự lựa chọn
choir đội hợp ca
choke nghẹt thở
cholera bệnh tả
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.