Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 421 - 455 of 1164
cigarette thuốc lá
cinder xỉ
cinema rạp chiếu phim
cinematic điện ảnh
cinnamon quế
cipher mật mã
circle vòng tròn
circuit mạch
circuitry mạch
circular vòng
circulate truyền
circulatory lưu thông
circumcise cắt bao quy đầu
circumcision cắt bao quy đầu
circumference chu vi
circumflex dấu mũ
circus rạp xiếc
citation trích dẫn
citizen công dân
city thành phố
civic công dân
civil thường dân more translation
civilian thường dân
claim đòi bồi thường more translation
clam con ngao
clamp cái kẹp more translation
clap vỗ (tay)
clarify làm rõ
clarity làm rõ
clasp cái móc more translation
class lớp học more translation
classic cổ điển more translation
classification phân loại
classify phân loại
classmate bạn học
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.