Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 491 - 525 of 1164
clown người hề
cloy làm phát ngấy
clue manh mối
clumsy vụng về
clutch ly hợp
clutter tiếng ồn
coach huấn luyện viên
coal than
coalition liên minh
coarse thô
coarsen làm thành thô
coast bờ biển
coastal ven biển
coastline đường biển
coat áo khoác
coax dỗ
cobble chỉnh sửa
cobweb mạng nhện
cock gà trống more translation
cockpit bãi chọi gà
cockroach con gián
cocky tự phụ
cocoon kén
cod cá tuyết
code
coexist cùng tồn tại
coexistent cùng tồn tại
coffin quan tài
cohere kết lại với nhau
coherent mạch lạc
cohesion dính kết
cohesive dính liền
coil cuộn
coin đồng xu
coincide trùng với
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.