Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 596 - 630 of 1164
compelling thuyết phục
compendium bản trích yếu
compensate bồi thường
compete cạnh tranh more translation
competent có thẩm quyền
competition cạnh tranh
competitive cạnh tranh
competitor đối thủ
compile biên soạn
complain phàn nàn
complaint khiếu nại
compleat hoàn hảo
complement bổ sung
complementary bổ sung
complete hoàn thành more translation
completion hoàn thành
complex phức tạp
compliant phù hợp với
complicate phức tạp more translation
complicity tội đồng lõa
compliment lời khen
complimentary dđáng khen
comply tuân thủ
component thành phần
comport xử sự
compose soạn more translation
composite ghép lại
composition hợp thành
compost phân trộn more translation
composure bình tĩnh
compound hợp chất more translation
comprehend bao gồm more translation
comprehensible dễ hiểu
comprehension hiểu
comprehensive tổng hợp

Word of the day:
notebook · máy tính xách tay

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.