Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 36 - 70 of 1164
caliper thước cặp
caliph Vua Hồi, khalip
call cuộc gọi more translation
calligraphy thuật viết chữ đẹp
callous bị chai
callus cục chai
calm điềm tĩnh more translation
caloric nhiệt
calorie ca lo
calorimeter nhiệt lượng kế
calumny vu khống
camaraderie sự thân thiết
camel lạc đà
cameo đồ gốm mài
camera máy chụp ảnh
cameraman thợ chụp ảnh
camouflage ngụy trang more translation
camp trại more translation
campaign chiến dịch more translation
campfire lửa trại
campus khuôn viên trường học
canal kênh more translation
canary chim hoàng yến
cancel hủy bỏ
cancellation hủy bỏ
cancer ung thư
cancerous ung thư
candid thẳng thắn
candidacy ứng cử
candidate ứng cử viên
candle ngọn nến
candlelight ánh nến
candlestick giá đỡ nến
candlewick vải bông xù
candy kẹo
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.