Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 771 - 805 of 1164
conspirator âm mưu
conspire âm mưu
constant không đổi more translation
constipate làm táo bón
constitute thành lập more translation
Constitution hiến pháp
constrain ép buộc
constraint liên kết more translation
constrict thắt
constrictor (giải phẫu) cơ co khít
construct xây dựng
constructor người xây dựng
construe phân giải
consul lãnh sự
consular lãnh sự
consulate lãnh sự quán
consult tham vấn
consultant cố vấn
consume tiêu thụ
consummate tài giỏi more translation
consumption tiêu thụ
consumptive tiêu hao
contact liên hệ
contagion lây
contagious truyền nhiễm
contain chứa
container cái đựng (lọ, chai, bình …)
contaminate gây ô nhiễm
contemplate dự tính
contemporary đương đại
contempt coi thường more translation
contemptible đáng khinh
contemptuous khinh thường
contend cạnh tranh
content nội dung
Search

Word of the day:
casual · bình thường

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.