Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 1156 - 1164 of 1164
cyclist người đi xe đạp
cyclone cơn bão
cyclotron máy gia tốc
cylinder hình trụ
cylindric hình trụ
cynic giễu cợt
cyst u nang
cytoplasm tế bào chất
czar Nga hoàng
Search

Word of the day:
decision · phán quyết

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.