Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 106 - 140 of 1164
captor kẻ bắt giữ
capture bắt giữ
car xe ô tô
caramel vàng cánh gián
caravan đoàn người caravan
caraway cây ca-rum
carbide (hoá học) cacbua
carbohydrate Carbohydrat
carbon các bon
carbonaceous cacbon
carbonate (hoá học) cacbonat
carbonic cacbonic
carcass thịt
carcinogenic (y học) chất gây ung thư
carcinoma (y học) ung thư biểu mô
card thẻ
cardiac thuộc về tim
cardinal quan trọng
cardiology tim mạch học
cardiovascular tim mạch
care chăm sóc more translation
career sự nghiệp
carefree vô tư
careful cẩn thận
careless bất cẩn
caress vuốt ve
caretaker quản gia
careworn tiều tụy
cargo hàng hóa
caribou (động vật học) tuần lộc Caribu
carload toa hàng hóa
carnage tàn sát
carnal (thuộc) xác thịt
carnation (thực vật học) cây cẩm chướng
carnival ngày hội
Search

Word of the day:
bonfire · lửa mừng

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.