Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 141 - 175 of 1164
carnivore cây ăn sâu bọ
carol bài hát mừng
carouse chè chén
carp cá chép
carpenter người thợ mộc more translation
carpentry nghề mộc
carpet thảm
carrion xác chết thối rữa
carrot cà rốt
carry mang
carryover sự mang sang
cart giỏ xe
cartilage sụn
carton bìa cứng
cartoon phim hoạt hình more translation
cartridge hình ống
carve tạc
carven thuyền buồm nhỏ
case trường hợp more translation
casebook sổ ghi những công việc đã giải quyết
cash tiền mặt
cashew (thực vật học) đào lộn hột
cashier thu ngân
cashmere len casơmia
casino sòng bài
cask thùng
casket quan tài
casserole nồi hầm
cassette băng catxet
cast ném
caste đẳng cấp
castle lâu đài
casual bất chợt more translation
casualty người bị thương more translation
cat con mèo
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.