Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 281 - 315 of 1164
chance cơ hội
chancel (tôn giáo) thánh đường
chancellor thủ tướng
change thay đổi more translation
changeable hay thay đổi
changeover sự chỉnh lại
channel Kênh mương
chant hát more translation
chaos hỗn loạn
chaotic hỗn loạn
chap kẽ nứt
chapel nhà thờ nhỏ
chaperon người đi kèm
chaplain giáo sỹ
chaplaincy nơi làm việc của giáo sỹ
chapter hiến chương more translation
char than
character nhân vật more translation
characteristic đặc trưng
charcoal chì than
charge phí more translation
chariot xe ngựa
charisma uy tín
charismatic uy tín
charity từ thiện
charm sự quyến rũ
chart biểu đồ more translation
chase đuổi theo
chasm vực
chassis khung
chaste trong sạch
chastise trừng phạt
chastity sự trong trắng, lòng trinh bạch; sự trinh tiết, chữ trinh
chatty thích tán gẫu
chauffeur tài xế
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.