Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 316 - 350 of 739
despise coi thường
despite mặc dù
despoil chiếm đoạt
despond thất vọng
despondent thất vọng
despot kẻ chuyên quyền
despotic chuyên chế
dessert món tráng miệng
destabilize làm mất ổn định
destine dự định
destiny số phận
destitute không có
destroy phá hủy more translation
destruct phá hủy
destructor hủy more translation
desuetude lỗi thời
desultory lung tung
detach gỡ ra
detail chi tiết
detain giam giữ more translation
detect phát hiện
detector máy dò
detent cái chốt
detention giam giữ
deter ngăn chặn
detergent chất tẩy rửa
deteriorate làm xấu hơn
determinant quyết định
determinate xác định
determine xác định
deterrent ngăn chặn
detest ghét
detonable có thể nổ
detonate phát nổ
detour tránh
Search

Word of the day:
perpetrate · gây ra

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.