Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 421 - 455 of 739
diffident nhút nhát
diffuse khuếch tán
diffusion khuếch tán
dig đào
digest tiêu hóa
digestible dễ tiêu thụ
digestion khả năng tiêu hóa
digestive tiêu hóa
digit chữ số
digital kỹ thuật số
dignify phẩm cách
dignitary người quyền cao
dignity phẩm giá
digress lạc đề
digression tán rộng
dilapidate làm đổ nát
dilatation giãn nở
dilate Làm giãn
dilatory chậm chạp
dilemma thế tiến thoái lưỡng nan
dilettante tài tử
diligent siêng năng
diluent sự hòa tan
dilute pha loãng
dilution làm loãng
dim tối mờ mờ
dime đồng xu
dimension kích thước
diminish giảm bớt
diminution sự giảm
diminutive nhỏ
dimple lúm động tiền
din sự ồn ào
dine ăn cơm
dinghy xuồng
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.