Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 456 - 490 of 739
dinner bữa ăn tối
dinnerware bộ đồ ăn
dinosaur khủng long
diocese giáo khu
diode ống hai cực
dip nhúng more translation
diploma cử nhân
diplomacy ngoại giao
diplomat nhà ngoại giao
diplomatic ngoại giao
dipole lưỡng cực
dire thảm khốc
direct trực tiếp more translation
direction hướng
director Giám đốc more translation
directorate ban giám đôc
directory danh bạ
dirge bài ca (trong lễ truy điệu)
dirt vết bẩn
dirty bẩn
disagree không đồng ý
disappoint thất vọng
disappointment thất vọng
disapprove không tán thành, phản đối
disarm giải ráp vũ khí
disastrous tồi tệ
disburse giải ngân
disc đĩa
discard loại bỏ
discern phân biệt
discernible có thể thấy rõ
discharge xả
disciple môn đồ
disciplinary kỷ luật
discipline nguyên tắc
Search

Word of the day:
sluice · cửa nước

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.