Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 526 - 560 of 739
dispensable có thể bỏ qua
dispensary trạm phát thuốc
dispense pha chế và cho
dispersal phân tán
disperse phân tán
dispersible có thể phân tán được
dispersion phát tán
display hiển thị more translation
disposable dùng một lần
disposal sự bỏ đi, thải đi
dispose xử lý
disputant người tranh luận
dispute tranh chấp
disqualify truất quyền
disquietude cảm giác bất an
disquisition tài liệu nghiên cứu công phu
disrupt phá hỏng
disruption ngắt
dissemble che giấu
disseminate lây lan
dissension mối bất đồng
dissertation luận văn
dissident phản kháng
dissipate tiêu tan
dissociate phân tách
dissonant nghịch tai
dissuade ngăn cản
distance khoảng cách
distant xa
distillate sản phẩm chưng cất
distillery nhà máy rượu
distinct dứt khoát more translation
distinguish phân biệt
distort bóp méo
distortion sự bóp méo
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.