Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 561 - 595 of 739
distract làm xao nhãng, đánh lạc hướng
distraught quẫn trí
distribute phân phối
distribution phân phối
distributive phân phối
distributor nhà phân phối
district khu vực more translation
disturb quấy rầy
disturbance rối loạn more translation
ditch máng more translation
dither lay động
ditto như trên more translation
ditty bài hát ngắn
diurnal ban ngày
diva nữ danh ca
divan trường kỷ
dive lao xuống more translation
diverge khác
divergent rẽ
diverse đa dạng
diversify đa dạng hóa
diversion chệnh hướng
divert chuyển sang
divest tước bỏ
divide chia
dividend cổ tức
divination lời tiên đoán
divine thần thánh
divisible có thể chia được
division phân chia
divorce ly hôn
divorcee người ly dị
divulge tiết lộ
dizzy choáng váng
docile dễ bảo
Search

Word of the day:
accidental · tình cờ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.