Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 596 - 630 of 739
dock cảng
doctor bác sĩ
doctoral tiến sỹ
doctorate học vị tiến sỹ
doctrinaire giáo điều
doctrinal học thuyết
doctrine học thuyết
document tài liệu
documentary phim tài liệu
documentation hồ sơ
dodge né tránh
doe hươu cái
dog con chó
dogma giáo lý
dogmatic độc đoán
dogmatism chủ nghĩa giáo điều
dogtrot nước kiệu nhẹ nháng
dolce êm ái
doldrum buồn chán
dole trợ cấp thất nghiệp
doll búp bê
dollar đô la
dollop miếng to
dolphin cá voi
dolt người đần độn
domain tên miền
dome mái vòm
domestic trong nước, nội địa
domicile nơi ở
dominant chiếm ưu thế
dominate thống trị
domineer độc đoán
domino cờ đôminô
donate tài trợ
donkey con lừa
Search

Word of the day:
accidental · tình cờ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.