Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 701 - 735 of 739
drudgery công việc vất vả
drum trống
drunken say rượu
dry khô more translation
dub lông tiếng
dubious không đáng tin cậy
duck con vịt
duckling vịt con
ductile dễ uốn
dud bỏ đi
due do, bởi vì, tại more translation
duel cuộc đấu (kiếm, súng) tay đôi more translation
duet bản đuyê
duffel vải len thô
duke công tước
dulcet êm ái
dull ngu đần more translation
dully đều đều
dumb câm
dumbbell quả tạ
dummy giả
dump đổ (rác) more translation
dumpling bánh bao
dune cồn cát more translation
duplicate nhân đôi
durable bền
during trong lúc
dusk hoàng hôn
dust bụi
dustbin thùng rác
dusty bụi
dutiful biết vâng lời
duty nhiệm vụ
dwarf lùn more translation
dwindle thu nhỏ lại more translation
Search

Word of the day:
durable · bền

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.