Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 141 - 175 of 739
deferred chờ kết chuyển
defiant ngang ngạnh
deficient sự thiếu
deficit số tiền thâm hụt
define xác định
definite xác định more translation
definition định nghĩa
definitive cuối cùng
deflate xì hơi
deflect làm chệch hướng
deflector máy đo từ thiên
deforest phá rừng
deform làm biến dạng
defraud lừa gạt
defray trang trải
defrost rã đông
deft khéo léo
defunct không tồn tại
defy bất chấp
degeneracy suy biến
degenerate thoái hóa
degradation sự giảm sút
degrade thoái hóa
degree độ more translation
dehumidify làm giảm độ ẩm
dehydrate làm mất nước
deify sùng bái
deign hạ cố
deity thượng đế
deject làm thất vọng
delay chậm trễ more translation
delectable ngon
delectate vui thích
delegable có thể ủy quyền
delegate phái đoàn more translation
Search

Word of the day:
accidental · tình cờ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.