Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 176 - 210 of 739
delete xóa
deleterious có hại
deletion xóa
deliberate thận trọng more translation
delicacy duyên dáng
delicate tinh vi more translation
delicatessen chế biến sẵn
delicious ngon miệng
delight sự hân hoan, thích thú
delimit phân định
delineate vạch ra
delinquent phạm tội
delirious hôn mê more translation
delirium mê sảng
deliver đỡ đẻ more translation
deliverance giải thoát
delivery giao hàng
delivery man người đàn ông giao hàng
delouse bắt rận
delta hình tam giác more translation
delude lừa dối
deluge dồn dập more translation
delusion ảo tưởng
deluxe sang trọng
delve nghiên cứu sâu
demagogue kẻ mị dân
demand nhu cầu more translation
demean hạ mình
demented mất trí
demerit khuyết điểm
demigod á thần
demise nhượng lại
demit thôi việc
democracy dân chủ
democrat Đảng dân chủ
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.