Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 211 - 245 of 739
democratic dân chủ
demolish phá hủy
demolition phá hủy
demon người đam mê
demoniac bị ma ám
demonic xuất quỷ nhập thần
demonstrable có thể chứng minh được
demonstrate chứng minh
demote giáng cấp
demur phản đối more translation
demure từ tốn
demurrer bác bỏ
den hang thú dữ more translation
denature làm biến chất
deniable có thể khước từ
denial từ chối more translation
denigrate chê bai
denotation ký hiệu
denote biểu thị
denouement kết cục
denounce lên án more translation
dense ngu si more translation
dent vết lõm
dental nha khoa
dentist Nha sĩ
dentistry khoa răng
denture hàm răng
dentures hàm răng giả
denude lột trần
denunciate tố cáo
deny từ chối more translation
deodorant chất khử mùi
depart từ trần, từ giã, chết more translation
department phòng more translation
department store cửa hàng bách hóa
Search

Word of the day:
bonfire · lửa mừng

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.