Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 246 - 280 of 739
departure khởi hành
depend phụ thuộc
dependent phụ thuộc
depict miêu tả
deplete rút hết
depletion hút cạn
deplore xót xa more translation
deploy triển khai
deport trục xuất
deportation trục xuất
deportee người bị trục xuất
depose cách chức
deposit tiền gửi more translation
depositary người giữ đồ gửis
deposition cung cấp bằng chứng
depositor người gửi tiền
depository kho
depot vật tư
deprave làm hư hỏng
deprecate phản đối
deprecatory cáo lỗi
depreciable có thể bị giảm giá trị
depreciate giảm giám trị
depress làm suy giảm more translation
depressant giảm đau
depressed làm phiền muộn
depressing buồn rầu
depression phiền muộn
depressor chất giảm vận động
deprivation tước đoạt
deprive tước đoạt
depth chiều sâu
deputation đại biểu
depute giao more translation
derail làm trật bánh
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.