Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 281 - 315 of 739
derange làm trục trặc
derelict bị bỏ rơi
deride cười nhạo
derision chế nhạo
derisive chế nhạo
derivate đạo hàm
derive lấy được
dermatologist bác sĩ da liễu
derogate làm giảm
derogatory xúc phạm
derrick giàn khoan
derriere mông
descend xuống
descendant con cháu
descendent con cháu
descent sự giảm
describe mô tả
description mô tả
descriptive mô tả
desecrate báng bổ
desecrater người báng bổ
desert rời bỏ more translation
deserve xứng đáng
desideratum ước nguyện
design thiết kế more translation
designate bổ nhiệm
desire mong muốn
desirous khát khao
desist ngừng
desk bàn
desolate đổ nát
despair tuyệt vọng
desperado kẻ liều mạng tuyệt vọng
desperate tuyệt vọng more translation
despicable hèn hạ
Search

Word of the day:
bookstore · hiệu sách

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.