Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 1 - 35 of 351
eagle chim ưng
ear tai
eardrum màng nhĩ
earl bá tước
early sớm
earmark đánh giấu riêng
earring bông tai
earth trái đất
earthen bằng đất
earthenware đồ bằng đất nung
earthquake động đất
earthworm giun đất
easel khung vẽ
east hướng đông
eastbound về hướng đông
eastward phía đông more translation
easy dễ dàng
easygoing dễ tính
eat ăn
eavesdrop nghe trộm
ebb triều xuống
ebony gỗ mun
eccentric người lập dị
echelon bậc
echinoderm động vật da gai
economy nền kinh tế
edelweiss cây nhung tuyết
edge cạnh, rìa, viền
edgewise từ phía bên cạnh
edible ăn được more translation
edict sắc lệnh
edify khai trí
edit hiệu đính
educate giáo dục
efface làm lu mờ
Search

Word of the day:
ointment · thuốc mỡ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.