Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 141 - 175 of 351
era kỷ nguyên
eradicate loại trừ
erase tẩy xóa
erasure tẩy xóa
ere trước
erect thẳng
erode làm xói mòn
erosion xói mòn
erotic gợi tình
err lỗi lầm
errand việc lặt vặt
errant không đạt chuẩn
erratic thất thường
erroneous sai lệch
error lỗi more translation
erudite uyên bác
erudition uyên bác
erupt bùng nổ
eruption phun trào
escapade tự do phóng túng
escape thoát
escapee trốn
escort hộ tống
escrow ký quỹ
esoteric bí truyền
espionage hoạt động gián điệp
esplanade dạo mát
espousal tán thành
espouse tán thành
esprit dí dỏm
essay bài luận
essence bản chất
essencial thiết yếu
essential thiết yếu
establish thành lập
Search

Word of the day:
alarm · báo động

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.