Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 176 - 210 of 351
estate bất động sản
esteem sự kính trọng
estimable ước lượng được
estimate ước lượng
estrange rời xa
estuary cửa
etch khắc
eternal vĩnh cửu
eternity vĩnh hằng
ether (hóa học) ê te
ethereal ê te
ethic đạo đức
ethical đạo đức
ethnic dân tộc
etymology từ gốc
eucalyptus bạch đàn
euphoria phấn chấn
euthanasia an tử
evacuate sơ tán
evade tránh
evaluate đánh giá
evanescent nhanh mờ
evaporate bay hơi
evasion trốn
evasive thoái thác
eve đêm trước
even ngay cả more translation
evenhanded công bằng
evening buổi tối
event sự kiện
ever bao giờ more translation
evergreen xanh
everlasting vĩnh cửu
every hàng
everyday hàng ngày
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.