Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 281 - 315 of 351
existence sự tồn tại
existent sẵn có
exit lối ra
exodus cuộc di cư
exonerate miễn (tội)
exorbitant (giá) cắt cổ
exorcism trừ tà
exorcist thầy phù thuỷ
exorcize đuổi
exotic kỳ lạ
expand mở rộng
expanse mở rộng
expansion mở rộng
expect mong đợi
expectant mong đợi
expectation mong đợi
expectorate khạc
expedient thích hợp
expedite đẩy nhanh
expedition thám hiểm
expel loại bỏ
expenditure chi tiêu
expense chi phí
expensive đắt tiền
experience trải nghiệm
experiment thử nghiệm
experimentation thử nghiệm
expert chuyên gia
expertise chuyên môn
expiration hết (hạn)
expire hết hạn
explain giải thích
explanation giải thích
explanatory mang tính giải thích
expletive phụ thêm
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.