Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 106 - 140 of 201
flee chạy trốn
flesh thịt
flexible linh hoạt
flight chuyến bay
fling chạy vụt ra
float phao more translation
flock bầy đàn
flood lũ lụt
floor sàn more translation
floral hoa
floss chỉ tơ
flour bột
flower hoa
fluent thông thạo
fluid chất lỏng
fly bay
foal con ngựa con
foam bọt
focal thuộc tiêu điểm
focal point tiêu điểm
focus tập trung more translation
fog sương mù
fold gấp
follow theo
fond thích
fondle vuốt ve
font phông chữ
food thực phẩm more translation
fool lừa more translation
foot bàn chân
football bóng đá
forbid cấm
force lực lượng
forehead trán
forest rừng
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.