Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 176 - 201 of 201
frighten làm hoảng sợ
frog con ếch
from từ
front phía trước more translation
frost băng giá
frown cau mày
fruit trái cây
fry rán
fuel nhiên liệu more translation
fulfill hoàn thành
full đầy, đầy đủ more translation
fume cơn giận
fun vui vẻ
function chức năng more translation
fund quỹ
fundamental cơ bản
funeral đám tang
funnel cái phễu
funny khôi hài, hài hước
fur lông
furious giận dữ
furniture đồ nội thất
further thêm
furthermore hơn nữa
fury sự giận dữ
future tương lai
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.