Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 36 - 70 of 108
glass ly more translation
glasses kính
glaze men
glide sự trượt, lướt
glitter lấp lánh
global toàn cầu
globe thế giới
gloom u ám
glory vinh quang
gloves găng tay
glow phát sáng
glue keo
gnaw gặm
go back trở lại
god thần more translation
godfather cha đỡ đầu
gold vàng
golden vàng
goldfish cá vàng
good tốt more translation
goodbye tạm biệt more translation
goose con ngỗng
gorge hẻm núi
govern cai trị
government chính phủ
grace tô điểm more translation
gracious thanh tao
grade tầng lớp more translation
graduate tốt nghiệp
graduation tốt nghiệp
grain hạt
grammar ngữ pháp
grandfather ông
grandmother
grant ban cho more translation
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.