Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 1 - 35 of 106
I tôi
I love you anh yêu em
I miss you Tôi nhớ em
I'm sorry Tôi xin lỗi
ice băng
idea ý tưởng
ideal lý tưởng
identical giống nhau
identification nhận dạng
idiom thành ngữ
idiot thằng ngốc
idle nhàn rỗi
idol thần tượng
if nếu
ignite đốt cháy more translation
ignore phớt lờ
ill bị ốm
illegal bất hợp pháp
illuminate chiếu sáng
illustrate minh họa
image hình ảnh
imagine tưởng tượng
imitate theo gương more translation
imitation sự bắt chước
immediate ngay lập tức more translation
immoral vô đạo đức
immortal bất tử
impact tác động
impatient thiếu kiên nhẫn
impeach buộc tội
impediment trở ngại
import nhập khẩu
impossible không thể
impression ấn tượng
improper không đúng
Search

Word of the day:
ointment · thuốc mỡ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.