Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 71 - 105 of 106
insect côn trùng
insert chèn
inside bên trong
inspect thanh tra
inspire truyền cảm hứng
install cài đặt more translation
instant tức thì
instead thay vì
instrument dụng cụ
insulation cách nhiệt
insult xúc phạm
insurance bảo hiểm
insure đảm bảo
intelligence trí thông minh more translation
intend định
intention ý định
intercept đánh chặn more translation
interfere can thiệp
international quốc tế
interpret giải thích more translation
interrupt gián đoạn more translation
invade xâm lược
invent phát minh
invention phát minh
inventor nhà phát minh
inventory hàng tồn kho more translation
investigate điều tra
invincible bất khả chiến bại
invite mời
involve bao gồm
iron là ủi more translation
irregular không đều more translation
irritate kích thích
island đảo
isolate cách ly
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.